Bản dịch của từ 𦗳 trong tiếng Việt

𦗳

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Náng

ㄋㄤˊN/AN/AN/A

𦗳 (Danh từ)

náng
01

Ù tai, cảm giác trong tai như có tiếng vo ve (giống như tiếng 'nang nang' trong tai)

耳鸣。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𦗳
Bính âm:
【náng】【ㄋㄤˊ】【NANG】
Hình thái radical:
⿰,耳,農
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一一一丨乚一丨丨一一丿一一乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép