Bản dịch của từ 𦘃 trong tiếng Việt

𦘃

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuì

ㄎㄨㄟˋN/AN/AN/A

𦘃 (Tính từ)

kuì
01

Giống như chữ 𦗿 (), nghĩa là 'điếc', dễ nhớ như 'quải tai' không nghe được.

同“𦗿(聵)”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𦘃
Bính âm:
【kuì】【ㄎㄨㄟˋ】【QUẢI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,⿰,萠,又,耳
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨丿乚一一丿乚一一乚丶一丨丨一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép