Bản dịch của từ 𦘉 trong tiếng Việt

𦘉

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guō

ㄍㄨㄛN/AN/AN/A

𦘉 (Động từ)

guō
01

Giống chữ , nghĩa là làm ồn ào, gây ầm ĩ (như tiếng chim quác quác)

同“聒”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Giống chữ , chỉ trạng thái bực bội, khó chịu

同“懖”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𦘉
Bính âm:
【guō】【ㄍㄨㄛ】【QUÁC】
Các biến thể:
懖, 聒
Hình thái radical:
⿱,銽,耳
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一一丨丶丿一丿乚一乚丨乚一一丨丨一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép