Bản dịch của từ 𦘋 trong tiếng Việt

𦘋

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuì

ㄎㄨㄟˋN/AN/AN/A

𦘋 (Tính từ)

kuì
01

Giống như chữ '', nghĩa là điếc hoặc kém nghe (nhớ câu 'quải tai' để dễ nhớ).

同“聵”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𦘋
Bính âm:
【kuì】【ㄎㄨㄟˋ】【QUẢI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,耳,䝿
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
22
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一一一丿丨一一乚一一丿丶丨乚一一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép