Bản dịch của từ 𦘌 trong tiếng Việt

𦘌

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guō

ㄍㄨㄛN/AN/AN/A

𦘌 (Tính từ)

guō
01

Nghi ngờ giống chữ “”, chỉ trạng thái ngây ngô, không biết gì (như trẻ con chưa biết gì gọi là ngu ngơ).

疑同“懖”。无知的样子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𦘌
Bính âm:
【guō】【ㄍㄨㄛ】【QUẢ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,錉,耳
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
22
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一一丨丶丿一丿乚一乚丨乚一一一丨丨一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép