Bản dịch của từ 𦘎 trong tiếng Việt

𦘎

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ěr

ㄦˇN/AN/AN/A

𦘎 (Danh từ)

ěr
01

Chữ dùng trong tên người Đài Loan, như một dấu ấn cá nhân đặc biệt (như 'nhĩ' trong tai nghe).

见于台湾人名。

Ví dụ
𦘎
Bính âm:
【ěr】【ㄦˇ】【NHĨ】
Hình thái radical:
⿰,耳,⿻,⿱,一,⿻,巿,㸚,从
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
24
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一一一一丨丿丶丿丶一丨乚丨丿丶丿丶丿丶丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép