Bản dịch của từ 𦘒 trong tiếng Việt

𦘒

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Niè

ㄋㄧㄝˋN/AN/AN/A

𦘒 (Tính từ)

niè
01

Khéo léo, nhanh nhẹn như tay nghề làm nghề thủ công (nhớ câu 'tay niệt khéo léo').

手捷巧。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Cây tre nhỏ, giống như bút tre (nhớ hình ảnh cây tre nhỏ dùng để viết).

竹聿。

Ví dụ
𦘒
Bính âm:
【niè】【ㄋㄧㄝˋ】【NIỆT】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿻,肀,一
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
乚一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép