Bản dịch của từ 𦘓 trong tiếng Việt

𦘓

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuè

ㄒㄩㄝˋN/AN/AN/A

𦘓 (Động từ)

xuè
01

Giống như chữ '', nghĩa là cố gắng, nỗ lực (nhớ câu: 'Huệ học chăm, thành công dễ').

同“勚”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𦘓
Bính âm:
【xuè】【ㄒㄩㄝˋ】【HUỆ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,聿,力
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
乚一一一一丨乚丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép