Bản dịch của từ 𦘔 trong tiếng Việt
𦘔
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jīn | ㄐㄧㄣ | N/A | N/A | N/A |
𦘔 (Danh từ)
【jīn】
01
Phần trang trí nét bút (giống như nét hoa văn trên bút viết). (Nhớ: 𦘔 là nét trang trí của 聿, nét bút)
笔饰。《説文•聿部》:“𦘔,聿飾也。”《玉篇•聿部》:“𦘔,飾也。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Khen ngợi, ngưỡng mộ. (Dùng trong tục ngữ nói về việc khen sách hay là 𦘔)
赞叹;羡慕。《説文•聿部》:“𦘔,俗語以書好為𦘔。讀若𣸁。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
