Bản dịch của từ 𦘖 trong tiếng Việt

𦘖

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄙㄨˋN/AN/AN/A

𦘖 (Danh từ)

01

Giống như chữ '', thường dùng để chỉ một loại chất hoặc bộ phận trong cơ thể (nhớ 'tố' như tố cáo, liên quan đến nội tạng)

同“肂”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𦘖
Bính âm:
【sù】【ㄙㄨˋ】【TỐ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,歺,聿
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨一丿乚丶乚一一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép