Bản dịch của từ 𦘙 trong tiếng Việt

𦘙

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yán

ㄧㄢˊN/AN/AN/A

𦘙 (Danh từ)

yán
01

<Phương ngữ> Tương tự như "Ngày". (động từ) Nói chuyện với chính mình; rên rỉ với giọng trầm hoặc kêu lên vì đau đớn. Tương, tiếng Quảng Đông.

〈方言〉同“昼”。〈动〉自言自语;低声呻吟或呼痛。湘语、粤语。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𦘙
Bính âm:
【yán】【ㄧㄢˊ】【DIÊN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿳,𦘒,一,⿶,凵,日
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
乚一一一丨一丨乚一一乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép