Bản dịch của từ 𦘠 trong tiếng Việt

𦘠

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shū

ㄕㄨN/AN/AN/A

𦘠 (Danh từ)

shū
01

Cùng nghĩa với chữ “” (thư), nghĩa là sách hoặc văn bản viết.

同“书”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𦘠
Bính âm:
【shū】【ㄕㄨ】【THƯ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
〾,⿱,聿,者,⿱,聿,⿻,⿱,耂,日,丶
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
乚一一一一丨一丨一丿丨乚一一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép