Bản dịch của từ 𦘧 trong tiếng Việt

𦘧

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèi

ㄨㄟˋN/AN/AN/A

𦘧 (Tính từ)

wèi
01

Nghĩa chưa rõ ràng, chưa xác định được (giống như từ 'vị' trong 'vị lai' - chưa đến).

义未详。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𦘧
Bính âm:
【wèi】【ㄨㄟˋ】【VỊ】
Các biến thể:
𡳒
Hình thái radical:
⿰,尾,畫
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
乚一丿丿一一乚乚一一一丨一丨乚一丨一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép