Bản dịch của từ 𦘩 trong tiếng Việt

𦘩

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄧˇN/AN/AN/A

𦘩 (Danh từ)

01

(tiếng Quảng Đông) cằm, phần thịt dưới môi dưới (nhớ như 'pĩ' là phần thịt phồng lên dưới cằm)

吹肉。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𦘩
Bính âm:
【pǐ】【ㄆㄧˇ】【TỶ】
Các biến thể:
𦘲
Hình thái radical:
⿰,⺼,八
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丶丶丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép