Bản dịch của từ 𦘸 trong tiếng Việt

𦘸

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄍㄨㄛˊN/AN/AN/A

𦘸 (Danh từ)

01

Cùng nghĩa với chữ '' (một bộ phận trên cơ thể, thường chỉ phần bắp chân hoặc cẳng chân) – dễ nhớ như 'quách' là phần chân vững chắc của người.

同“肐”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𦘸
Bính âm:
【ㄍㄨㄛˊ】【QUÁCH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺼,𠧒
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丶丶丨一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép