Bản dịch của từ 𦘻 trong tiếng Việt

𦘻

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huāng

ㄏㄨㄤN/AN/AN/A

𦘻 (Danh từ)

huāng
01

Cùng nghĩa với '' (vùng bụng sâu, khó xác định), thường dùng trong y học để chỉ phần bụng sâu nhất khó chữa bệnh (như 'tâm hoang' chỉ bệnh khó chữa ở tim).

同“肓”。

Ví dụ
𦘻
Bính âm:
【huāng】【ㄏㄨㄤ】【HOANG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,亡,肉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶一乚丨乚丿丶丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép