Bản dịch của từ 𦙂 trong tiếng Việt

𦙂

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pēi

ㄆㄟN/AN/AN/A

𦙂 (Danh từ)

pēi
01

Thịt băm nhỏ chưa làm thành nước sốt (như thịt băm chưa nấu chín, chưa lên men).

肉脔未成酱。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Giống như chữ '' (bào thai, phôi).

同“胚”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𦙂
Bính âm:
【pēi】【ㄆㄟ】【BÔI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,不,肉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丿丨丶丨乚丿丶丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép