Bản dịch của từ 𦙌 trong tiếng Việt

𦙌

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yìn

ㄧㄣˋN/AN/AN/A

𦙌 (Danh từ)

yìn
01

Cùng nghĩa với chữ “” (Ấn), dùng để tránh phạm húy nên thiếu nét bút đầu; gặp trong bản khắc Thanh triều 《尚书集注-胤征》 (nhớ chữ này như một biến thể đặc biệt của Ấn để tránh phạm húy).

同“胤”,避讳缺笔。乃避讳缺起笔划。见于清刻本《尚书集注-胤征》。

Ví dụ
𦙌
Bính âm:
【yìn】【ㄧㄣˋ】【ẤN】
Hình thái radical:
⿰,⿱,幺,月,乚
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
乚乚丶丿乚一一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép