Bản dịch của từ 𦙏 trong tiếng Việt

𦙏

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuè

ㄩㄝˋN/AN/AN/A

𦙏 (Danh từ)

yuè
01

Chữ Nôm dùng trong tiếng Việt cổ, đọc là 'ngực', chỉ phần ngực, lòng ngực của con người hoặc động vật (như 'ngực trần', 'ngực rộng').

〈越南释义〉喃字。读音ngực,胸膛,胸脯。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𦙏
Bính âm:
【yuè】【ㄩㄝˋ】【ƯỚC】
Hình thái radical:
⿰,月,𡴯
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丿乚一一丨乚丨乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép