ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𦙏
Bảng phân tích âm vị 𦙏
Yuè
Chữ Nôm dùng trong tiếng Việt cổ, đọc là 'ngực', chỉ phần ngực, lòng ngực của con người hoặc động vật (như 'ngực trần', 'ngực rộng').
〈越南释义〉喃字。读音ngực,胸膛,胸脯。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép