Bản dịch của từ 𦙖 trong tiếng Việt

𦙖

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tūn

ㄊㄨㄣN/AN/AN/A

𦙖 (Động từ)

tūn
01

Ăn nuốt, nuốt chửng như trong câu 'thuẫn' (thuẫn = nuốt)

同“吞”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

(Chữ Buyei vùng miền) Mặt trăng, ánh trăng sáng như câu thơ Việt

〈方块布依字〉月,月亮。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𦙖
Bính âm:
【tūn】【ㄊㄨㄣ】【THUẪN】
Hình thái radical:
⿱,天,⺼
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一一丿丶丿乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép