Bản dịch của từ 𦙖 trong tiếng Việt
𦙖
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tūn | ㄊㄨㄣ | N/A | N/A | N/A |
𦙖 (Động từ)
【tūn】
01
Ăn nuốt, nuốt chửng như trong câu 'thuẫn' (thuẫn = nuốt)
同“吞”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
(Chữ Buyei vùng miền) Mặt trăng, ánh trăng sáng như câu thơ Việt
〈方块布依字〉月,月亮。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
