Bản dịch của từ 𦙟 trong tiếng Việt

𦙟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˊN/AN/AN/A

𦙟 (Danh từ)

01

Cùng nghĩa với “” (rốn) – chỗ giữa bụng, nơi dây rốn gắn vào cơ thể (dễ nhớ như “rốn kỳ” trong bụng).

同“脐”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cùng nghĩa với “” (đều, đồng đều) – biểu thị sự đồng đều, ngay ngắn (như “đồng kỳ” đều đặn).

同“齐”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𦙟
Bính âm:
【qí】【ㄑㄧˊ】【KỲ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,文,⺼
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丶丿乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép