Bản dịch của từ 𦙥 trong tiếng Việt
𦙥
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hóng | ㄏㄨㄥˊ | N/A | N/A | N/A |
𦙥 (Danh từ)
【hóng】
01
(Theo nghĩa ở Việt Nam) Tương tự như chữ “𠸣㈡” – một ký tự cổ hiếm gặp.
〈越南释义〉同“𠸣㈡”。
Ví dụ
02
(Theo chữ cổ của người Thái) Phát âm là 'hongh', chỉ phần họng – nơi phát ra tiếng nói.
〈古壮字释义〉读音hongh,〔𣍻~〕喉管。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
(Theo chữ cổ của người Thái) Phát âm là 'oengj', chỉ khí quản – ống dẫn khí trong cổ họng.
〈古壮字释义〉读音oengj,气管。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
