Bản dịch của từ 𦙨 trong tiếng Việt

𦙨

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋN/AN/AN/A

𦙨 (Động từ)

01

Giống chữ “”, nghĩa là nhìn với ánh mắt căm ghét, tức giận (như nhìn người gây thù oán).

同“盻”。恨视。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𦙨
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【DỊ】
Hình thái radical:
⿰,⺼,弔
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丶丶乚一乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép