Bản dịch của từ 𦙮 trong tiếng Việt

𦙮

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄩˊN/AN/AN/A

𦙮 (Danh từ)

01

Họ Cúc (một họ tên trong tiếng Trung, dễ nhớ như hoa cúc vàng tươi)

姓。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𦙮
Bính âm:
【jú】【ㄐㄩˊ】【CÚC】
Các biến thể:
𣍥
Hình thái radical:
⿰,⺼,穴
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丶丶丶丶乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép