Bản dịch của từ 𦙯 trong tiếng Việt

𦙯

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dài

ㄉㄞˋN/AN/AN/A

𦙯 (Tính từ)

dài
01

〔~~〕cơ thể run rẩy như lá đung đưa trong gió (như tiếng 'đãi đãi' của thân thể khi lạnh hoặc sợ).

〔~~〕身体颤动的样子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𦙯
Bính âm:
【dài】【ㄉㄞˋ】【ĐÃI】
Hình thái radical:
⿱,代,⺼
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丿丨一乚丶丿乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép