ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𦙯
Bảng phân tích âm vị 𦙯
Dài
〔~~〕cơ thể run rẩy như lá đung đưa trong gió (như tiếng 'đãi đãi' của thân thể khi lạnh hoặc sợ).
〔~~〕身体颤动的样子。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép