Bản dịch của từ 𦙱 trong tiếng Việt

𦙱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sān

ㄙㄢN/AN/AN/A

𦙱 (Danh từ)

sān
01

Mỡ, chất béo tích tụ trong cơ thể (giúp nhớ: 'săn' mỡ để khỏe mạnh)

脂肪。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𦙱
Bính âm:
【sān】【ㄙㄢ】【TÁN】
Các biến thể:
𦚻, 𦝓, 𦠐
Hình thái radical:
⿰,⺼,冊
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丶丶丨乚丨丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép