Bản dịch của từ 𦙵 trong tiếng Việt

𦙵

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wàn

ㄨㄢˋN/AN/AN/A

𦙵 (Danh từ)

wàn
01

Cổ tay, khớp nối linh hoạt như cổ tay (giúp nhớ: 'oản' gần giống 'quăn' như khớp tay quăn lại)

同“腕”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𦙵
Bính âm:
【wàn】【ㄨㄢˋ】【OẢN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,夗,⺼
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丶乚乚丿乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép