Bản dịch của từ 𦙶 trong tiếng Việt
𦙶
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gǔ | ㄍㄨˇ | N/A | N/A | N/A |
𦙶 (Danh từ)
【gǔ】
01
Giống chữ “股” (cổ), nghĩa là phần đùi hoặc phần lớn của một vật, như trong câu “髀也” (đùi cũng vậy). Dễ nhớ vì âm “cổ” gần giống “cổ” trong tiếng Việt, liên quan đến phần thân trên của chân.
同“股”。《廣韻•姥韻》:“𦙶”,同“股”。《集韻•姥韻》:“股,《説文》:‘髀也。’或从古。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Chữ dùng trong tên địa danh, ví dụ như “宋𦙶” (Tống Cổ), một địa danh ở tỉnh Sơn Tây, Việt Nam có thể nhớ là tên riêng địa phương.
地名用字。宋~(在山西省介休)。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
