Bản dịch của từ 𦚈 trong tiếng Việt
𦚈
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tuò | ㄊㄨㄛˋ | N/A | N/A | N/A |
𦚈 (Động từ)
【tuò】
01
Tưới nước, rưới nước cho cây (như tưới thóc).
浇。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
〔~脪〕Một loại ruột chứa nước của gia súc (giúp nhớ 'thác' là ruột chứa nước).
〔~脪〕畜水肠。
Ví dụ
03
Nhỏ giọt từng giọt như nước mắt rơi (nhớ từ 'thác nước').
滴。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Dáng bụng phình to, bụng bự (như bụng 'thác' to).
肚子大的样子。
Ví dụ
