Bản dịch của từ 𦚏 trong tiếng Việt

𦚏

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhuāng

ㄓㄨㄤN/AN/AN/A

𦚏 (Danh từ)

zhuāng
01

Cọc gỗ, cọc đóng xuống đất (giống như '' trong tiếng Trung, dễ nhớ vì 'trung' như cọc trung tâm).

同“桩”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𦚏
Bính âm:
【zhuāng】【ㄓㄨㄤ】【TRUNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,立,月
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶丿一丿乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép