Bản dịch của từ 𦚑 trong tiếng Việt

𦚑

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiān

ㄐㄧㄢN/AN/AN/A

𦚑 (Danh từ)

jiān
01

Cùng nghĩa với chữ “” (vai) – phần nối cổ và tay, dễ nhớ như vai bạn đeo cặp sách.

同“肩”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𦚑
Bính âm:
【jiān】【ㄐㄧㄢ】【KIÊN】
Các biến thể:
肩, 𡱎
Hình thái radical:
⿸,戶,⿱,一,⺼
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丿丿乚一一丿乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép