Bản dịch của từ 𦚚 trong tiếng Việt

𦚚

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄗˋN/AN/AN/A

𦚚 (Danh từ)

01

Cùng nghĩa với “” (xương cốt người chết, thường dùng trong lễ tang, dễ nhớ như từ 'tử' liên quan đến 'tử thi').

同“胔”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𦚚
Bính âm:
【zì】【ㄗˋ】【TỬ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺼,此
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丶丶丨一丨一一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép