ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𦚞
Bảng phân tích âm vị 𦚞
Kuāng
Khoang, ngăn rỗng trong cơ thể hoặc vật gì đó (như khoang miệng, khoang bụng).
腔。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép