Bản dịch của từ 𦚞 trong tiếng Việt

𦚞

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuāng

ㄎㄨㄤN/AN/AN/A

𦚞 (Danh từ)

kuāng
01

Khoang, ngăn rỗng trong cơ thể hoặc vật gì đó (như khoang miệng, khoang bụng).

腔。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𦚞
Bính âm:
【kuāng】【ㄎㄨㄤ】【QUANG】
Hình thái radical:
⿰,⺼,匡
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丶丶一一一丨一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép