Bản dịch của từ 𦚡 trong tiếng Việt
𦚡
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | N/A | N/A | N/A | N/A |
𦚡 (Danh từ)
【】
01
Giống như chữ '脉' (mạch), chỉ đường dẫn máu hoặc dòng chảy trong cơ thể và thiên nhiên (như mạch nước, mạch máu).
同“脉”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Giống như chữ '𦞚', một biến thể hoặc cách viết khác của 'mạch'.
同“𦞚”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
