Bản dịch của từ 𦚢 trong tiếng Việt

𦚢

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuē

ㄩㄝN/AN/AN/A

𦚢 (Tính từ)

yuē
01

Co rút chân tay do chuột rút (giống như tay chân bị ước lại).

手足痉挛。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𦚢
Bính âm:
【yuē】【ㄩㄝ】【ƯỚC】
Hình thái radical:
⿰,⺼,㫐
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丶丶丨乚一一一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép