Bản dịch của từ 𦚥 trong tiếng Việt

𦚥

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hōu

ㄏㄡN/AN/AN/A

𦚥 (Danh từ)

hōu
01

Giống như chữ '', chỉ một bộ phận trong cơ thể hoặc tên gọi đặc biệt (nhớ như từ 'hầu' trong tiếng Việt).

同“腄”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𦚥
Bính âm:
【hōu】【ㄏㄡ】【HẦU】
Các biến thể:
疣, 腄
Hình thái radical:
⿰,⺼,缶
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丶丶丿一一丨乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép