Bản dịch của từ 𦚳 trong tiếng Việt

𦚳

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chōng

ㄔㄨㄥN/AN/AN/A

𦚳 (Động từ)

chōng
01

Cùng nghĩa với “thoát” (cởi bỏ quần áo, để lộ thân thể); ví dụ như “𦚳衣露袒” nghĩa là cởi áo để lộ thân trần (giúp nhớ: 𦚳 như “thoát” ra khỏi lớp áo)

同“脱”。《名义》:“倮,力果反。𦚳衣露袒。”

Ví dụ
𦚳
Bính âm:
【chōng】【ㄔㄨㄥ】【SUNG】
Hình thái radical:
⿰,⺼,充
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丶丶一乚丶丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép