Bản dịch của từ 𦚽 trong tiếng Việt

𦚽

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bāo

ㄅㄠN/AN/AN/A

𦚽 (Danh từ)

bāo
01

Cùng cha mẹ sinh ra, anh chị em ruột (như trong từ “đồng bào” chỉ người cùng huyết thống)

同“胞”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𦚽
Bính âm:
【bāo】【ㄅㄠ】【BÀO】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺼,⿱,口,巳
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丶丶丨乚一乚一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép