Bản dịch của từ 𦛃 trong tiếng Việt

𦛃

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄜˊN/AN/AN/A

𦛃 (Danh từ)

01

Cánh tay, giống như chữ (cánh tay) trong tiếng Trung, dễ nhớ vì 'cá' cũng là một phần cơ thể như tay.

同“胳”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𦛃
Bính âm:
【gé】【ㄍㄜˊ】【CÁ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,肉,各
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丿丶丿丶丿乚丶丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép