Bản dịch của từ 𦛇 trong tiếng Việt

𦛇

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jué

ㄐㄩㄝˊN/AN/AN/A

𦛇 (Danh từ)

jué
01

Loài cá trong thơ cổ, như cá chép, cá chấm trắng, béo ngon tuyệt hảo (nhớ câu thơ: 'thời trắng phun tuyết cá chép cá chấm, bọn này béo ngon tuyệt vời').

唐·卢仝《观放鱼歌》:“时白喷雪鲫鲤𦛇,此辈肥脃为绝尤。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𦛇
Bính âm:
【jué】【ㄐㄩㄝˊ】【QUYẾT】
Hình thái radical:
⿱,决,肉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶乚一丿丶丨乚丿丶丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép