Bản dịch của từ 𦛊 trong tiếng Việt

𦛊

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cún

ㄘㄨㄣˊN/AN/AN/A

𦛊 (Danh từ)

cún
01

Ruột, phần ống trong cơ thể như ruột heo (theo tiếng Phúc Kiến gọi là 'cún').

肠子。闽语。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𦛊
Bính âm:
【cún】【ㄘㄨㄣˊ】【TỒN】
Hình thái radical:
⿰,月,存
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丿乚一一一丿丨乚乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép