Bản dịch của từ 𦛋 trong tiếng Việt

𦛋

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˊN/AN/AN/A

𦛋 (Tính từ)

01

〔não kết〕 giống như “nổi giận” (nhớ như “nổi kết” trong đầu, tức là bực bội, khó chịu).

〔腦~〕同“惱結”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𦛋
Bính âm:
【jí】【ㄐㄧˊ】【KẾT】
Hình thái radical:
⿰,月,吉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丿乚一一一丨一丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép