Bản dịch của từ 𦛌 trong tiếng Việt

𦛌

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄖㄨˋN/AN/AN/A

𦛌 (Danh từ)

01

Chữ Nôm đọc là ruột, nghĩa là phần bên trong cơ thể như ruột gan (giúp nhớ: ruột là phần ruột gan trong bụng, dễ liên tưởng)

喃字。读音ruột,腸。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𦛌
Bính âm:
【rù】【ㄖㄨˋ】【NHUẬT】
Hình thái radical:
⿰,月,聿
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丿乚一一乚一一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép