Bản dịch của từ 𦛍 trong tiếng Việt

𦛍

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tái

ㄊㄞˊN/AN/AN/A

𦛍 (Tính từ)

tái
01

(〈越南释义〉 đọc là thái) Thịt chín tái, tức là thịt chỉ vừa chín tới, còn hồng hồng, mềm mềm như món 'bò tái' quen thuộc trong ẩm thực Việt.

〈越南释义〉读音tái,〔𦧘~〕半熟的肉。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𦛍
Bính âm:
【tái】【ㄊㄞˊ】【THÁI】
Hình thái radical:
⿰,月,再
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丿乚一一一丨乚一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép