Bản dịch của từ 𦛙 trong tiếng Việt

𦛙

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shèng

ㄕㄥˋN/AN/AN/A

𦛙 (Tính từ)

shèng
01

Mập mạp, béo tốt (như con vật hay người khỏe mạnh, đầy đặn).

肥。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𦛙
Bính âm:
【shèng】【ㄕㄥˋ】【THỊNH】
Hình thái radical:
⿰,⺼,成
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丶丶一丿乚乚丶丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép