Bản dịch của từ 𦛜 trong tiếng Việt

𦛜

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄜˊN/AN/AN/A

𦛜 (Danh từ)

01

Cằm, hàm dưới (giúp nhớ: 'hách' giống 'hàm' – phần dưới của mặt)

同“颌”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𦛜
Bính âm:
【hé】【ㄏㄜˊ】【HÁCH】
Các biến thể:
肣, 頜
Hình thái radical:
⿰,⺼,含
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丶丶丿丶一乚丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép