Bản dịch của từ 𦛞 trong tiếng Việt

𦛞

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yān

ㄧㄢN/AN/AN/A

𦛞 (Động từ)

yān
01

Cũng như chữ “”, nghĩa là ướp muối, làm mặn để bảo quản thực phẩm (như cá muối, thịt muối).

同“腌”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𦛞
Bính âm:
【yān】【ㄧㄢ】【YÊN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺼,邑
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丶丶丨乚一乚丨一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép