Bản dịch của từ 𦛟 trong tiếng Việt
𦛟
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gěng | ㄍㄥˇ | N/A | N/A | N/A |
𦛟 (Tính từ)
【gěng】
01
Giống từ 'như' trong 'thịt nhừ', chỉ sự béo, mỡ màng, ngon ngọt.
同“腴”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Giống như từ 'cảnh' trong 'cá cảnh', chỉ sự cứng, thẳng (như xương cá mắc nghẹn).
同“鲠”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
