Bản dịch của từ 𦛧 trong tiếng Việt

𦛧

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhì

ㄓˋN/AN/AN/A

𦛧 (Động từ)

zhì
01

Cũng có nghĩa như chữ '' (nướng, quay trên lửa) – dễ nhớ như món thịt nướng thơm ngon trong tiếng Việt.

同“炙”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𦛧
Bính âm:
【zhì】【ㄓˋ】【CHÍ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺼,⿱,夂,火
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丶丶丿乚丶丶丿丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép