Bản dịch của từ 𦛬 trong tiếng Việt

𦛬

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chuàng

ㄔㄨㄤˋN/AN/AN/A

𦛬 (Danh từ)

chuàng
01

Cùng nghĩa với chữ “” (một loại xương hoặc phần cơ thể liên quan đến cổ hoặc vai, dễ nhớ như 'sàng' là tên gọi Hán Việt của chữ này).

同“脀”。

Ví dụ
𦛬
Bính âm:
【chuàng】【ㄔㄨㄤˋ】【SÀNG】
Hình thái radical:
⿱,𠬳,⺼
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
乚乚丶乚丿乚丶丿乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép